- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
coi tiền là trên hết; đặt đồng tiền lên trên tất cả
Anh ấy đặt tiền lên trên hết.
coi tiền là trên hết; đặt đồng tiền lên trên tất cả
Anh ấy đặt tiền lên trên hết.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
coi tiền là trên hết; đặt đồng tiền lên trên tất cả
coi tiền là trên hết; đặt đồng tiền lên trên tất cả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.