- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
lộn xộn một mớ; hỗn độn bừa bãi [thành ngữ]
Trong phòng là một mớ hỗn độn.
lộn xộn một mớ; hỗn độn bừa bãi [thành ngữ]
Trong phòng là một mớ hỗn độn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
lộn xộn một mớ; hỗn độn bừa bãi [thành ngữ]
lộn xộn một mớ; hỗn độn bừa bãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.