- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một người giữ ải, vạn người không qua được [thành ngữ]
Một người giữ ải, vạn người khó qua, nơi này rất khó công phá.
một người giữ ải, vạn người không qua được [thành ngữ]
Một người giữ ải, vạn người khó qua, nơi này rất khó công phá.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
một người giữ ải, vạn người không qua được [thành ngữ]
một người giữ ải, vạn người không qua được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.