- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
như trước đến nay; vẫn như xưa [thành ngữ]
中像以前一样,不改变xiàng yǐqián yīyàng, búgǎibiàn
Anh ấy vẫn nỗ lực làm việc như mọi khi.
như trước đến nay; vẫn như xưa [thành ngữ]
中像以前一样,不改变xiàng yǐqián yīyàng, búgǎibiàn
Anh ấy vẫn nỗ lực làm việc như mọi khi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
như trước đến nay; vẫn như xưa [thành ngữ]
như trước đến nay; vẫn như xưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.