- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên định không thay đổi [thành ngữ]
Anh ấy luôn ủng hộ tôi một cách kiên định.
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên định không thay đổi [thành ngữ]
Anh ấy luôn ủng hộ tôi một cách kiên định.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên định không thay đổi [thành ngữ]
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên định không thay đổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.