- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một nắm nước mắt đồng cảm; rơi lệ thương cảm [thành ngữ]
Cô ấy đã rơi lệ đồng tình vì anh ấy.
một nắm nước mắt đồng cảm; rơi lệ thương cảm [thành ngữ]
Cô ấy đã rơi lệ đồng tình vì anh ấy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
một nắm nước mắt đồng cảm; rơi lệ thương cảm [thành ngữ]
một nắm nước mắt đồng cảm; rơi lệ thương cảm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.