- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một lời hai nghĩa; nói lưỡng quan [thành ngữ]
Anh ấy thích chơi chữ.
một lời hai nghĩa; nói nước đôi [thành ngữ]
Câu chuyện cười này có ý nghĩa hai mặt.
một câu hai nghĩa; lời nói đôi nghĩa [thành ngữ]
một lời hai nghĩa; nói lưỡng quan [thành ngữ]
Anh ấy thích chơi chữ.
một lời hai nghĩa; nói nước đôi [thành ngữ]
Câu chuyện cười này có ý nghĩa hai mặt.
một câu hai nghĩa; lời nói đôi nghĩa [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
một lời hai nghĩa; nói lưỡng quan [thành ngữ]
một lời hai nghĩa; nói lưỡng quan [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích nói những lời có ý nghĩa kép.
Anh ấy thích nói những lời có ý nghĩa kép.