- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
ba người phụ nữ tụ lại ồn ào như cả một buổi chợ [thành ngữ]
Ba người phụ nữ là một cái chợ, họ luôn rất ồn ào.
ba người phụ nữ tụ lại ồn ào như cả một buổi chợ [thành ngữ]
Ba người phụ nữ là một cái chợ, họ luôn rất ồn ào.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
ba người phụ nữ tụ lại ồn ào như cả một buổi chợ [thành ngữ]
ba người phụ nữ tụ lại ồn ào như cả một buổi chợ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.