- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một lần mắc bẫy, một lần khôn ra [thành ngữ]
Bị lừa một lần, học được một bài học.
mỗi lần bị lừa, một lần khôn ra [thành ngữ]
Một lần bị lừa, một lần khôn ra.
Một lần mắc bẫy, một lần khôn ra [thành ngữ]
Bị lừa một lần, học được một bài học.
mỗi lần bị lừa, một lần khôn ra [thành ngữ]
Một lần bị lừa, một lần khôn ra.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Kẻ ngoan ngoãn biết thuận theo muôn hướng, không quay lưng chống lại.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Kẻ ngoan ngoãn biết thuận theo muôn hướng, không quay lưng chống lại.
Một lần mắc bẫy, một lần khôn ra [thành ngữ]
Một lần mắc bẫy, một lần khôn ra [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.