- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Thượng Hạ Ngũ Thiên Niên (bộ sách lịch sử Trung Quốc 5000 năm của Tào Dư Chương, gồm ba tập)
Thượng Hạ Ngũ Thiên Niên (bộ sách lịch sử Trung Quốc 5000 năm của Tào Dư Chương, gồm ba tập)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Thượng Hạ Ngũ Thiên Niên (bộ sách lịch sử Trung Quốc 5000 năm của Tào Dư Chương, gồm ba tập)
Thượng Hạ Ngũ Thiên Niên (bộ sách lịch sử Trung Quốc 5000 năm của Tào Dư Chương, gồm ba tập)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.