- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trèo núi dao, lội biển lửa (dám đương đầu mọi gian khổ nguy hiểm) [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn lòng lên núi đao, xuống biển lửa.
trèo núi dao, lội biển lửa; chịu đựng mọi gian khổ nguy hiểm [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn lòng vào sinh ra tử.
trèo núi dao, lội biển lửa (dám đương đầu mọi gian khổ nguy hiểm) [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn lòng lên núi đao, xuống biển lửa.
trèo núi dao, lội biển lửa; chịu đựng mọi gian khổ nguy hiểm [thành ngữ]
Vì bạn, tôi sẵn lòng vào sinh ra tử.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
trèo núi dao, lội biển lửa (dám đương đầu mọi gian khổ nguy hiểm) [thành ngữ]
trèo núi dao, lội biển lửa (dám đương đầu mọi gian khổ nguy hiểm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.