Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
中向上运动;数量或位置增高xiàng shàng yùndòng; shùliàng huò wèizhì zēng gāo
Mặt trời mọc từ phía đông.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
中向上移动或增加;高度、数量、程度等变大xiàng shàng yídòng huò zēngjiā; gāodù、shùliàng、chéngdù děng biàn dà
Nhiệt độ đang tăng lên.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
中向上移动;数量、水平等增加xiàng shàng yídòng; shùliàng、shuǐpíng děng zēngjiā
tăng lên; đi lên; thượng thăng
中向上运动;数量或位置增高xiàng shàng yùndòng; shùliàng huò wèizhì zēng gāo
Mặt trời mọc từ phía đông.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
中向上移动或增加;高度、数量、程度等变大xiàng shàng yídòng huò zēngjiā; gāodù、shùliàng、chéngdù děng biàn dà
Nhiệt độ đang tăng lên.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
中向上移动;数量、水平等增加xiàng shàng yídòng; shùliàng、shuǐpíng děng zēngjiā