- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
rơi xuống; rớt xuống
中从高处向下掉落cóng gāo chù xiàng xià diào luò
Máy bay đã rơi.
rơi xuống; rớt xuống
中从高处向下掉落cóng gāo chù xiàng xià diào luò
Máy bay đã rơi.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
rơi xuống; rớt xuống
rơi xuống; rớt xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.