- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không còn đường nào cả.
lên trời không lối, xuống đất không cửa (hết đường xoay xở) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đã đến bước đường cùng.
trên không lên được trời, dưới không chui được đất (cùng đường, không lối thoát) [thành ngữ]
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không còn đường nào cả.
lên trời không lối, xuống đất không cửa (hết đường xoay xở) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đã đến bước đường cùng.
trên không lên được trời, dưới không chui được đất (cùng đường, không lối thoát) [thành ngữ]
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
lên trời không có đường, xuống đất không có cửa (không còn đường thoát) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan.
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan.