- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bóng cắt xuống; cú đánh xoáy xuống (trong golf, tennis)
Anh ấy đã đánh một cú cắt bóng xoáy xuống.
bóng cắt xuống; cú đánh xoáy xuống (trong golf, tennis)
Anh ấy đã đánh một cú cắt bóng xoáy xuống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bóng cắt xuống; cú đánh xoáy xuống (trong golf, tennis)
bóng cắt xuống; cú đánh xoáy xuống (trong golf, tennis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.