- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không làm điều xấu, không sợ quỷ gõ cửa; lòng ngay dạ thẳng, không sợ gì cả [thành ngữ]
Không làm điều xấu thì không sợ ma gõ cửa.
không làm điều xấu, không sợ quỷ gõ cửa; lòng ngay dạ thẳng, không sợ gì cả [thành ngữ]
Không làm điều xấu thì không sợ ma gõ cửa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
không làm điều xấu, không sợ quỷ gõ cửa; lòng ngay dạ thẳng, không sợ gì cả [thành ngữ]
không làm điều xấu, không sợ quỷ gõ cửa; lòng ngay dạ thẳng, không sợ gì cả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.