- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con (không mạo hiểm thì không thành công) [thành ngữ]
Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con.
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con (không mạo hiểm thì không thành công) [thành ngữ]
Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con (không mạo hiểm thì không thành công) [thành ngữ]
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con (không mạo hiểm thì không thành công) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.