- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ở trạng thái tốt; không vào guồng; xuống phong độ
Hôm nay anh ấy không được phong độ.
không ở trạng thái tốt; không vào phong độ; không trong trạng thái bình thường
Hôm nay anh ấy không được khỏe.
không ở trạng thái tốt; không vào guồng; xuống phong độ
Hôm nay anh ấy không được phong độ.
không ở trạng thái tốt; không vào phong độ; không trong trạng thái bình thường
Hôm nay anh ấy không được khỏe.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
không ở trạng thái tốt; không vào guồng; xuống phong độ
không ở trạng thái tốt; không vào guồng; xuống phong độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.