- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Có ba tội bất hiếu, không có con nối dõi là tội lớn nhất (trích Mạnh Tử) [thành ngữ]
Có ba điều bất hiếu, không có con nối dõi là lớn nhất.
Có ba tội bất hiếu, không có con nối dõi là tội lớn nhất (trích Mạnh Tử) [thành ngữ]
Có ba điều bất hiếu, không có con nối dõi là lớn nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Có ba tội bất hiếu, không có con nối dõi là tội lớn nhất (trích Mạnh Tử) [thành ngữ]
Có ba tội bất hiếu, không có con nối dõi là tội lớn nhất (trích Mạnh Tử) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.