- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lời nói không may mà thành sự thật; không may lại nói trúng [thành ngữ]
Thật không may, đúng như dự đoán, anh ấy đã thất bại.
lời nói không may mà thành sự thật; không may lại nói trúng [thành ngữ]
Thật không may, đúng như dự đoán, anh ấy đã thất bại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
lời nói không may mà thành sự thật; không may lại nói trúng [thành ngữ]
lời nói không may mà thành sự thật; không may lại nói trúng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.