- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
có dã tâm; ôm mưu đồ xấu [thành ngữ]
Anh ta trông có vẻ không có ý tốt.
có dã tâm; ôm mưu đồ xấu [thành ngữ]
Anh ta trông có vẻ không có ý tốt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
có dã tâm; ôm mưu đồ xấu [thành ngữ]
có dã tâm; ôm mưu đồ xấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.