- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không biết trời cao đất dày (ngông cuồng, không biết lượng sức mình) [thành ngữ]
Anh ta không biết trời cao đất dày.
không biết trời cao đất dày; ngông cuồng không biết lượng sức mình [thành ngữ]
Anh ta không biết trời cao đất dày, cứ nghĩ mình làm được mọi thứ.
không biết trời cao đất dày (ngông cuồng, không biết lượng sức mình) [thành ngữ]
Anh ta không biết trời cao đất dày.
không biết trời cao đất dày; ngông cuồng không biết lượng sức mình [thành ngữ]
Anh ta không biết trời cao đất dày, cứ nghĩ mình làm được mọi thứ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
không biết trời cao đất dày (ngông cuồng, không biết lượng sức mình) [thành ngữ]
không biết trời cao đất dày (ngông cuồng, không biết lượng sức mình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.