- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không cần hấp bánh bao, vẫn phải tranh một hơi (không chịu thua kém, giữ thể diện) [thành ngữ]
Anh ấy là người không dễ bị khuất phục.
không hấp bánh bao thì cũng phải tranh miệng khí (quyết không chịu thua; nhất định đòi lại thể diện) [thành ngữ]
Không tranh bánh bao thì tranh hơi, anh ấy nhất định phải thắng.
không cần hấp bánh bao, vẫn phải tranh một hơi (không chịu thua kém, giữ thể diện) [thành ngữ]
Anh ấy là người không dễ bị khuất phục.
không hấp bánh bao thì cũng phải tranh miệng khí (quyết không chịu thua; nhất định đòi lại thể diện) [thành ngữ]
Không tranh bánh bao thì tranh hơi, anh ấy nhất định phải thắng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
không cần hấp bánh bao, vẫn phải tranh một hơi (không chịu thua kém, giữ thể diện) [thành ngữ]
không cần hấp bánh bao, vẫn phải tranh một hơi (không chịu thua kém, giữ thể diện) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.