- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đừng chỉ treo cổ trên một cây (đừng cố chấp một con đường duy nhất) [thành ngữ]
Đừng chỉ đi theo một con đường.
đừng treo cổ trên một cây duy nhất; đừng dồn hết vào một lối thoát [thành ngữ]
Đừng chỉ bó buộc vào một lựa chọn, còn có những lựa chọn khác.
Đừng chỉ treo cổ trên một cây (đừng cố chấp một con đường duy nhất) [thành ngữ]
Đừng chỉ đi theo một con đường.
đừng treo cổ trên một cây duy nhất; đừng dồn hết vào một lối thoát [thành ngữ]
Đừng chỉ bó buộc vào một lựa chọn, còn có những lựa chọn khác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cây cho ra quả nên 棵 là lượng từ đếm cây cối.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cây cho ra quả nên 棵 là lượng từ đếm cây cối.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đừng chỉ treo cổ trên một cây (đừng cố chấp một con đường duy nhất) [thành ngữ]
Đừng chỉ treo cổ trên một cây (đừng cố chấp một con đường duy nhất) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.