- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không hiểu phong tình; không lãng mạn; vô tâm với tình cảm [thành ngữ]
Anh ấy thật sự không lãng mạn.
không hiểu phong tình; vô tâm với chuyện tình cảm; không lãng mạn [thành ngữ]
Anh ấy thật sự là người vô tâm.
không hiểu phong tình; không lãng mạn; vô tâm với tình cảm [thành ngữ]
Anh ấy thật sự không lãng mạn.
không hiểu phong tình; vô tâm với chuyện tình cảm; không lãng mạn [thành ngữ]
Anh ấy thật sự là người vô tâm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
không hiểu phong tình; không lãng mạn; vô tâm với tình cảm [thành ngữ]
không hiểu phong tình; không lãng mạn; vô tâm với tình cảm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.