- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không biết tốt xấu; không phân biệt được điều hay lẽ dở [thành ngữ]
Anh ấy thật sự không biết điều.
trọn gói; toàn bộ (một lần)
không biết tốt xấu; không phân biệt được điều hay lẽ dở [thành ngữ]
Anh ấy thật sự không biết điều.
trọn gói; toàn bộ (một lần)
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
không biết tốt xấu; không phân biệt được điều hay lẽ dở [thành ngữ]
không biết tốt xấu; không phân biệt được điều hay lẽ dở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.