- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không biết bơi; không rành bơi lội
không biết bơi; không rành bơi lội
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
không biết bơi; không rành bơi lội
không biết bơi; không rành bơi lội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.