- 丑sửu(bàn tay co quắp (tượng hình), chi thứ hai)
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
dù xấu hay đẹp, nàng dâu sớm muộn cũng phải ra mắt cha mẹ chồng (chuyện khó giấu mãi, rồi cũng phải đối mặt) [thành ngữ]
Con dâu xấu sớm muộn gì cũng phải gặp bố mẹ chồng.
dù xấu hổ đến mấy, sớm muộn cũng phải đối mặt [thành ngữ]
dù xấu hay đẹp, nàng dâu sớm muộn cũng phải ra mắt cha mẹ chồng (chuyện khó giấu mãi, rồi cũng phải đối mặt) [thành ngữ]
Con dâu xấu sớm muộn gì cũng phải gặp bố mẹ chồng.
dù xấu hổ đến mấy, sớm muộn cũng phải đối mặt [thành ngữ]
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
dù xấu hay đẹp, nàng dâu sớm muộn cũng phải ra mắt cha mẹ chồng (chuyện khó giấu mãi, rồi cũng phải đối mặt) [thành ngữ]
dù xấu hay đẹp, nàng dâu sớm muộn cũng phải ra mắt cha mẹ chồng (chuyện khó giấu mãi, rồi cũng phải đối mặt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.