- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn lộn xộn, không có kế hoạch.
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn lộn xộn, không có kế hoạch.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.