- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
Anh ấy bận rộn chạy ngược chạy xuôi vì công việc.
bôn ba; bận rộn tất bật
Anh ấy bôn ba vì công việc.
chạy đông chạy tây; ngược xuôi tất bật [thành ngữ]
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
Anh ấy bận rộn chạy ngược chạy xuôi vì công việc.
bôn ba; bận rộn tất bật
Anh ấy bôn ba vì công việc.
chạy đông chạy tây; ngược xuôi tất bật [thành ngữ]
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chạy đông chạy tây; bôn ba khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy bôn ba khắp nơi vì công việc.
chạy đông chạy tây; bôn ba khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy bôn ba khắp nơi vì công việc.