- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
中失去;不再有shīqù;búzài yǒu
Tôi đã làm mất một cuốn sách.
vứt bỏ; bỏ đi
中扔掉或放弃某个东西rēngdiào huò fàngqì mǒuge dōngxi
Xin hãy vứt rác đi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
中失去;不再有shīqù;búzài yǒu
Tôi đã làm mất một cuốn sách.
vứt bỏ; bỏ đi
中扔掉或放弃某个东西rēngdiào huò fàngqì mǒuge dōngxi
Xin hãy vứt rác đi.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
mất; đánh mất; vứt bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中抛弃或失去某样东西pāoqì huò shīqù mǒuyàng dōngxi
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中失去或放弃某样东西shīqù huòshì fàngqì mǒuyàng dōngxi
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中抛弃或失去某样东西pāoqì huò shīqù mǒuyàng dōngxi
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中失去或放弃某样东西shīqù huòshì fàngqì mǒuyàng dōngxi