- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
phương trình Diophantine (toán học)
Phương trình Diophantine là một nhánh quan trọng trong toán học.
phương trình Diophantine (toán học)
Phương trình Diophantine là một nhánh quan trọng trong toán học.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương trình Diophantine (toán học)
phương trình Diophantine (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.