- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
Anh ấy không quan tâm đến chuyện bên ngoài, chỉ lo học.
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
Anh ấy không quan tâm đến chuyện bên ngoài, chỉ lo học.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.