- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
quan ngại nghiêm trọng
Chúng tôi bày tỏ sự quan ngại nghiêm trọng về vấn đề này.
quan ngại nghiêm trọng
Chúng tôi bày tỏ sự quan ngại nghiêm trọng về vấn đề này.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
quan ngại nghiêm trọng
quan ngại nghiêm trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.