- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
tang thương loạn lạc; thảm họa chiến tranh
Đó là một thảm họa.
tang thương loạn lạc; biến loạn chết chóc
Trong thời loạn lạc, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
tang thương loạn lạc; thảm họa chiến tranh
Đó là một thảm họa.
tang thương loạn lạc; biến loạn chết chóc
Trong thời loạn lạc, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
tang thương loạn lạc; thảm họa chiến tranh
tang thương loạn lạc; thảm họa chiến tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.