- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (PDA)
Tôi có một trợ lý kỹ thuật số cá nhân.
thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (PDA)
Tôi có một trợ lý kỹ thuật số cá nhân.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (PDA)
thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (PDA)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.