- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chính phủ Trung ương
Chính phủ trung ương đã ban hành chính sách mới.
Chính phủ Trung ương
Chính phủ trung ương đã ban hành chính sách mới.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chính phủ Trung ương
Chính phủ Trung ương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.