- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
chăm sóc cuối đời; chăm sóc giảm nhẹ; chăm sóc xoa dịu
Chăm sóc cuối đời rất quan trọng.
chăm sóc cuối đời; chăm sóc giảm nhẹ; chăm sóc xoa dịu
Chăm sóc cuối đời rất quan trọng.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
chăm sóc cuối đời; chăm sóc giảm nhẹ; chăm sóc xoa dịu
chăm sóc cuối đời; chăm sóc giảm nhẹ; chăm sóc xoa dịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.