- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
toàn thể đất nước; cả nước trên dưới
Cả nước đều tự hào về anh ấy.
toàn thể đất nước, từ trên xuống dưới; cả nước
toàn thể đất nước; cả nước trên dưới
Cả nước đều tự hào về anh ấy.
toàn thể đất nước, từ trên xuống dưới; cả nước
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
toàn thể đất nước; cả nước trên dưới
toàn thể đất nước; cả nước trên dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.