- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
tiến cử; giới thiệu
Tôi tiến cử anh ấy làm quản lý.
tiến cử; giới thiệu
Tôi tiến cử anh ấy làm quản lý.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
tiến cử; giới thiệu
tiến cử; giới thiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.