- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
đề cử; tiến cử
中推荐某人担任某个职位或获得某个荣誉tuījiàn mǒurén dānrèn mǒuge zhíwèi huò huòdé mǒuge róngyù
Anh ấy được đề cử làm chủ tịch.
đề cử; tiến cử
中推荐某人担任某个职位或获得某个荣誉tuījiàn mǒurén dānrèn mǒuge zhíwèi huò huòdé mǒuge róngyù
Anh ấy được đề cử làm chủ tịch.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
đề cử; tiến cử
đề cử; tiến cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.