- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
bỏ hoang lâu ngày; để trống lâu dài
Mảnh đất này đã bị bỏ hoang lâu rồi.
lâu ngày bỏ bê; sao nhãng công việc lâu dài
lâu ngày không có đôi; ế lâu ngày
Anh ấy đã độc thân lâu rồi.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
bỏ hoang lâu ngày; để trống lâu dài
Mảnh đất này đã bị bỏ hoang lâu rồi.
lâu ngày bỏ bê; sao nhãng công việc lâu dài
lâu ngày không có đôi; ế lâu ngày
Anh ấy đã độc thân lâu rồi.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
bỏ hoang lâu ngày; để trống lâu dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.