- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
lâu không gặp; lâu ngày mới gặp lại
Lâu rồi không gặp, bạn của tôi!
lâu không gặp; lâu rồi mới lại (gặp/làm gì đó)
Chúng ta đã lâu không gặp.
lâu không gặp; lâu ngày mới gặp lại
Lâu rồi không gặp, bạn của tôi!
lâu không gặp; lâu rồi mới lại (gặp/làm gì đó)
Chúng ta đã lâu không gặp.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
lâu không gặp; lâu ngày mới gặp lại
lâu không gặp; lâu ngày mới gặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.