- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
đen bóng; óng mượt (tóc, lông)
Tóc cô ấy đen bóng.
đen bóng; đen nhánh
Cô ấy có mái tóc đen nhánh.
đen bóng; óng mượt (tóc, lông)
Tóc cô ấy đen bóng.
đen bóng; đen nhánh
Cô ấy có mái tóc đen nhánh.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
đen bóng; óng mượt (tóc, lông)
đen bóng; óng mượt (tóc, lông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.