- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
sông Ô Luân Cổ ở Tân Cương
Sông Ulungur ở Tân Cương.
sông Ô Luân Cổ ở Tân Cương
Sông Ulungur ở Tân Cương.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
sông Ô Luân Cổ ở Tân Cương
sông Ô Luân Cổ ở Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.