- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
giày da nhồi cỏ ô lạp (dùng ở đông bắc Trung Quốc để giữ ấm mùa đông)
Loại giày da này rất ấm áp.
giày da nhồi cỏ ô lạp (dùng ở đông bắc Trung Quốc để giữ ấm mùa đông)
Loại giày da này rất ấm áp.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
giày da nhồi cỏ ô lạp (dùng ở đông bắc Trung Quốc để giữ ấm mùa đông)
giày da nhồi cỏ ô lạp (dùng ở đông bắc Trung Quốc để giữ ấm mùa đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.