- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thiếu người chăm sóc; không có ai trông nom
Đứa trẻ này bị bỏ mặc.
không ai chăm sóc; thiếu người chăm nom
Anh ấy không được chăm sóc, cuộc sống rất khó khăn.
thiếu người chăm sóc; không có ai trông nom
Đứa trẻ này bị bỏ mặc.
không ai chăm sóc; thiếu người chăm nom
Anh ấy không được chăm sóc, cuộc sống rất khó khăn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
thiếu người chăm sóc; không có ai trông nom
thiếu người chăm sóc; không có ai trông nom
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.