- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
vui lòng; sẵn sàng (làm gì)
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác.
vui thích; sẵn lòng
Anh ấy thích giúp đỡ người khác.
vui lòng; sẵn sàng (làm gì)
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác.
vui thích; sẵn lòng
Anh ấy thích giúp đỡ người khác.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.