Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vui; thú vị; thú vui(kế thừa)
中令人感到高兴或有趣的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò yǒuqù de shìqing
Cái này rất vui.
trò vui; chuyện buồn cười; nguồn vui(kế thừa)
中能让人感到快乐或觉得有趣的事情néng ràng rén gǎndào kuàilè huò juéde yǒuqù de shìqing
Đây chỉ là một trò đùa thôi.
tận hưởng; hưởng thụ(kế thừa)
中令人感到高兴或满足的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò mǎnzú de shìqing
vui; thú vị; thú vui(kế thừa)
中令人感到高兴或有趣的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò yǒuqù de shìqing
Cái này rất vui.
trò vui; chuyện buồn cười; nguồn vui(kế thừa)
中能让人感到快乐或觉得有趣的事情néng ràng rén gǎndào kuàilè huò juéde yǒuqù de shìqing
Đây chỉ là một trò đùa thôi.
tận hưởng; hưởng thụ(kế thừa)
中令人感到高兴或满足的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò mǎnzú de shìqing