- 千thiên(nghìn, nhiều)
- 北bắc(phương bắc, quay lưng lại)
Kẻ ngoan ngoãn biết thuận theo muôn hướng, không quay lưng chống lại.
ngoan ngoãn; ngoan hiền (khẩu)
Cô ấy là một đứa trẻ ngoan ngoãn.
ngoan ngoãn; ngoan hiền (khẩu)
Cô ấy là một đứa trẻ ngoan ngoãn.
Kẻ ngoan ngoãn biết thuận theo muôn hướng, không quay lưng chống lại.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Kẻ ngoan ngoãn biết thuận theo muôn hướng, không quay lưng chống lại.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
ngoan ngoãn; ngoan hiền (khẩu)
ngoan ngoãn; ngoan hiền (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.